karl theodor jaspers

karl theodor jaspers

A student reads about Karl Theodor Jaspers in a philosophy book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Karl Theodor Jaspers tên của một bác sĩ tâm thần triết gia người Đức, sống từ năm 1883 đến 1969. Ông nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực tâm thần học triết học hiện sinh.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaspers' triết học": đề cập đến hệ thống tư tưởng của ông, đặc biệt về sự tồn tại giao tiếp giữa con người.

    • Nghiên cứu về Jaspers' triết học giúp hiểu sâu hơn về bản chất con người.
  • "Jaspers' phương pháp tâm thần học": cách tiếp cận của ông trong việc chẩn đoán điều trị bệnh tâm thần, nhấn mạnh vào sự thấu hiểu giao tiếp.

    • Phương pháp tâm thần học của Jaspers được áp dụng rộng rãi trong các bệnh viện tâm thần.
Biến thể từ gần giống
  • Jaspersian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Karl Theodor Jaspers.
    • Tư tưởng Jaspersian ảnh hưởng sâu sắc đến triết học hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học hiện sinh: người nghiên cứu về sự tồn tại ý nghĩa cuộc sống.
  • Bác sĩ tâm thần học: chuyên gia điều trị các rối loạn tâm thần.
Các cụm từ liên quan
  • Tư tưởng Jaspers: hệ thống triết học của ông.
  • Phương pháp Jaspers: cách tiếp cận tâm thần học đặc trưng.
Thành ngữ liên quan
  • "Giới hạn tình huống" (Grenzsituationen): khái niệm trung tâm trong triết học Jaspers, chỉ những trải nghiệm cực hạn như đau khổ, tội lỗi, chết chóc, giúp con người nhận ra bản chất thực sự của sự tồn tại.
    • Đối mặt với giới hạn tình huống cách để con người vượt qua sự hời hợt của cuộc sống.